Giáo dài trước cổng, gươm bổng trước hè
Direct English translation
Long spears before the gate, raised swords before the yard.
Equivalent English version
On a war footing
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh phòng bị nghiêm ngặt, canh giữ cẩn mật để đề phòng biến cố hoặc đối phó với tình thế căng thẳng. Thường dùng để nói nơi chốn có sự bảo vệ chặt chẽ, không khí nặng nề như sắp có việc lớn.
English explanation
It describes a place under heavy guard and strict military readiness, prepared for trouble or a serious event. It is used to evoke a tense atmosphere with tight security and visible force.